Người thứ bảy (Mu-ra-ka-mi)
Người thứ bảy (Mu-ra-ka-mi) bao gồm tóm tắt nội dung chính, lập dàn ý phân tích, bố cục, giá trị nội dung, giá trị nghệ thuật cùng hoàn cảnh sáng tác, ra đời của tác phẩm và tiểu sử, quan điểm cùng sự nghiệp sáng tác phong cách nghệ thuật giúp các em học tốt môn văn 9
Tác giả
1. Tiểu sử
- Mu-ra-ka-mi Ha-ru-ki (1949), là tiểu thuyết gia, dịch giả văn học người Nhật Bản.
- Quê quán: Kyoto, lớn lên tại thành phố Nishinomiya và thành phố Ashiya ở tỉnh Hyogo.
- Gia đình: ông nội của ông là một nhà sư; ông ngoại của ông là một thương gia ở Osaka; bố và mẹ đều là giáo viên môn Văn học Nhật Bản.
- Mu-ra-ka-mi học về nghệ thuật sân khấu tại Đại học Waseda, Tokyo. Ở đó, ông đã gặp được Yoko, người sau này là vợ ông.
- Ban đầu ông làm việc trong một cửa hàng băng đĩa. Một thời gian ngắn trước khi hoàn thành việc học, Mu-ra-ka-mi mở một tiệm cà phê chơi nhạc Jazz (1974-1982).
2. Sự nghiệp
- Từ nhỏ, Mu-ra-ka-mi đã chịu ảnh hưởng lớn của văn hóa phương Tây, đặc biệt là âm nhạc và văn học.
- Mu-ra-ka-mi viết tác phẩm đầu tay khi ông 29 tuổi. Ông nói rằng ông đột ngột nảy ra ý tưởng viết bộ tiểu thuyết đầu tay của mình (Lắng nghe gió hát, 1979) khi đang xem bóng chày.
- Vào năm 1985 ông viết cuốn Xứ sở diệu kỳ tàn bạo và chốn tận cùng thế giới, một câu chuyện tưởng tượng mơ mộng dựa vào những yếu tố huyền ảo, đưa tác phẩm của ông lên một tầm cao mới.
- Murakami tạo được một sự đột phá mạnh mẽ và sự thừa nhận tại Nhật vào năm 1987 với tác phẩm Rừng Na Uy, một câu chuyện viết về thời quá khứ đầy mất mát của nhân vật chính Watanabe Toru vào thập niên 60.
- Vào năm 1986, Murakami rời Nhật Bản, đi du lịch qua các nước Châu Âu, và sau đó sống một thời gian ở Hoa Kỳ.
- Murakami từng là giảng viên văn tại Đại học Princeton ở Princeton, New Jersey, và tại Đại học Tufts ở Medford, Massachusetts. Trong thời gian này ông viết Nhảy Nhảy Nhảy và Phía nam biên giới, Phía tây mặt trời.
- Một số tác phẩm tiêu biểu: Rừng Na Uy (2006), Biên niên ký chim vặn dây cót (2006), Truyện ngắn Mu-ra-ka-mi Ha-ru-ki: Nghiên cứu và phê bình (2006), Phía Nam biên giới, Phía Tây mặt trời (2007), Kafka bên bờ biển (2007),…
Sơ đồ tư duy về tác giả Mu-ra-ka-mi:
Murakami Haruki (sinh năm 1949) là một tiểu thuyết gia và dịch giả văn học nổi tiếng của Nhật Bản.
Ông sinh ra ở Kyoto, lớn lên ở Nishinomiya và Ashiya (tỉnh Hyogo). Gia đình ông có truyền thống về học thuật và kinh doanh: ông nội là nhà sư, ông ngoại là thương gia, còn bố mẹ đều là giáo viên văn học Nhật Bản.
Murakami theo học nghệ thuật sân khấu tại Đại học Waseda, Tokyo, nơi ông gặp và kết hôn với Yoko.
Trước khi trở thành nhà văn, ông từng làm việc tại cửa hàng băng đĩa và sau đó mở một tiệm cà phê nhạc jazz từ năm 1974 đến 1982.
Từ nhỏ, Murakami chịu ảnh hưởng lớn từ văn hóa phương Tây, đặc biệt là âm nhạc và văn học.
Ông bắt đầu viết tiểu thuyết năm 29 tuổi, với tác phẩm đầu tay "Nghe gió hát" (1979), được ra đời từ một ý tưởng bất ngờ khi đang xem bóng chày.
Năm 1985, ông viết "Xứ sở diệu kỳ tàn bạo và tận cùng thế giới", một tác phẩm giả tưởng huyền ảo, đánh dấu bước phát triển mới trong sự nghiệp của ông.
Murakami thực sự nổi tiếng tại Nhật Bản vào năm 1987 với tiểu thuyết "Rừng Na Uy", kể về những kỷ niệm buồn của nhân vật Watanabe Toru trong thập niên 60.
Năm 1986, ông rời Nhật Bản, đi du lịch châu Âu và sau đó sống ở Hoa Kỳ.
Ông từng là giảng viên văn học tại Đại học Princeton (New Jersey) và Đại học Tufts (Massachusetts), trong thời gian này ông viết "Nhảy Nhảy Nhảy" và "Phía nam biên giới, Phía tây mặt trời".
Một số tác phẩm tiêu biểu của ông bao gồm: "Rừng Na Uy", "Biên niên ký chim vặn dây cót", "Kafka bên bờ biển", "Phía Nam biên giới, Phía Tây mặt trời".
Tác phẩm
1. Tìm hiểu chung
a. Xuất xứ
Trích Bóng ma ở Le-xinh-tơn (Lexington), Phạm Vũ Thịnh dịch, NXB Đà Nẵng, 2007
b. Tóm tắt
Nhân vật “tôi” và K là hai người bạn thân. Trong một cơn bão lớn, con sóng dữ dội đã cuốn K đi trước sự chứng kiến của nhân vật “tôi”. Hình ảnh đó đã ám ảnh trong tâm trí nhân vật “tôi” khiến anh phải chuyển chỗ ở. Sau bốn mươi năm, nhân vật “tôi” mới trở lại quê nhà. Anh dũng cảm quay trở lại bờ biển năm nó, nơi đã cuốn người bạn của mình đi mất. Dường như mọi thứ đã xoa dịu được nỗi đau của nhân vật “tôi”, anh không còn nằm mơ thấy ác mộng cũng như hình ảnh những con sóng dữ. Anh cảm thấy may mắn vì nỗi sợ hãi đã được biến mất.
c. Bố cục
- Phần 1 (Từ đầu đến “cười toe toét”): Hình ảnh K bị con sóng cuốn mất trước sự chứng kiến của nhân vật “tôi”.
- Phần 2 (tiếp đến “rời khỏi tâm trí tôi”): Nỗi ám ảnh trong tâm trí của nhân vật “tôi”.
- Phần 3 (còn lại): Nhân vật “tôi” đối diện với nỗi sợ và sự giải thoát trong tâm trí.
d. Thể loại
Truyện ngắn
e. Phương thức biểu đạt
Tự sự kết hợp miêu tả, biểu cảm
2. Giá trị nội dung, nghệ thuật
a. Giá trị nội dung
Tác phẩm kể lại câu chuyện của nhân vật "tôi" với sự dằn vặt trước cái chết của bạn. Nhưng cuối cùng nhân vật đã mạnh mẽ đối diện với nỗi sợ. Qua câu chuyện, tác giả muốn nhắn nhủ với mỗi chúng ta phải dám đối diện với nỗi sợ. Khi chúng ta biết đối diện thì nỗi sợ sẽ không còn nữa.
b. Giá trị nghệ thuật
- Ngôi kể thứ nhất tạo nên tính chân thực, bám sát diễn biến tâm lí của nhân vật "tôi".
- Tình huống truyện gay cấn thể hiện được sự biến chuyển trong tâm lí nhân vật.
- Ngôn ngữ kể chuyện dễ hiểu, xen vào lời bộc bạch, tâm sự.
Sơ đồ tư duy về văn bản Người thứ bảy:
Nhân vật "tôi" và K là đôi bạn thân. Trong một trận bão lớn, K bị sóng cuốn đi ngay trước mắt "tôi".
Hình ảnh đó ám ảnh "tôi" đến nỗi phải chuyển chỗ ở. Sau mười năm, "tôi" mới dám trở về quê nhà và đến lại bờ biển nơi K mất.
Mọi thứ dường như đã xoa dịu nỗi đau, "tôi" không còn gặp ác mộng về những con sóng dữ. "Tôi" cảm thấy may mắn vì nỗi sợ hãi đã biến mất.
Phần 1 (đến "cười toe toét"): Mô tả cảnh K bị sóng cuốn đi trước sự chứng kiến của "tôi".
Phần 2 (đến "rời khỏi tâm trí tôi"): Nỗi ám ảnh trong tâm trí của "tôi".
Phần 3 (còn lại): "Tôi" đối diện và giải thoát khỏi nỗi sợ.
Thể loại: Truyện ngắn
Phương thức biểu đạt: Tự sự kết hợp miêu tả, biểu cảm.
Tác phẩm kể về sự dằn vặt của "tôi" trước cái chết của K, nhưng cuối cùng "tôi" đã mạnh mẽ đối diện với nỗi sợ. Tác giả muốn nhắn nhủ chúng ta phải dám đối diện với nỗi sợ, khi đó nỗi sợ sẽ không còn.
Ngôi kể thứ nhất tạo nên tính chân thực, bám sát diễn biến tâm lý của nhân vật "tôi".
Tình huống truyện gay cấn thể hiện sự biến chuyển trong tâm lý nhân vật.
Ngôn ngữ kể chuyện dễ hiểu, xen lẫn lời bộc bạch, tâm sự.